Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gia công" (1)
gia công
Tiếng Anh
Danh từprocessing
Từ liên quan "gia công" (1)
chi phí gia công

Tiếng Anh
Danh từprocessing cost
Chi phí gia công rất đắt.
Processing costs are very expensive.
Cụm từ "gia công" (2)
Chi phí gia công rất đắt.
Processing costs are very expensive.
Họ tham gia công tác cứu nạn.
They take part in rescue operations.
